Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = XCD
Cập nhật
1
KRW
=
0.00201809
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KRW = $0.00201809 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₩495.51871085 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00200879
Hiện tại
$0.00201809
Cao nhất
$0.00202007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201809 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 XCD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000004 XCD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000011 XCD
+0.56%
1 năm qua
+0.000142 XCD
+7.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00173301 Hôm nay
0.00201809 Cao nhất
0.00204501
0.00173301 Hôm nay
0.00201809 Cao nhất
0.00204501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00209871 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00209871 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00187079
–
0.00227698
XCD
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00207112 XCD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00198713
–
0.00221325
XCD
KRW giảm giá
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00198345 XCD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0018281
–
0.00208765
XCD
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00190222 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00181737
–
0.0020017
XCD
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00198039 XCD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00173301
–
0.00204501
XCD
Năm biến động
+7.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.