Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = KWD
Cập nhật
1
XCD
=
0.11492812
KWD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = د.ك0.11492812 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $8.70109047 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ك0.11484339
Hiện tại
د.ك0.11492812
Cao nhất
د.ك0.11502914
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11492812 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000145 KWD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000233 KWD
-0.20%
30 ngày qua
+0.000394 KWD
+0.34%
1 năm qua
+0.001364 KWD
+1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.11288746 Hôm nay
0.11492812 Cao nhất
0.11548352
0.11288746 Hôm nay
0.11492812 Cao nhất
0.11548352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11464783 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11334734 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11169747
–
0.11497253
KWD
Năm ổn định
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11371239 KWD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.11196204
–
0.11499584
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11354348 KWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.11253742
–
0.1141311
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11351251 KWD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.11248118
–
0.11508353
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11464783 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11288746
–
0.11548352
KWD
Năm ổn định
+0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.