Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = XCD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Đông Caribê 8.70243535 XCD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $8.69344939 Hiện tại $8.70243535 Cao nhất $8.70751039
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.70243535 XCD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.012285 XCD
+0.14%
7 ngày qua
+0.019237 XCD
+0.22%
30 ngày qua
-0.028621 XCD
-0.33%
1 năm qua
-0.103126 XCD
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.65924383
Hôm nay
8.70243535
Cao nhất
8.85837999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.82296429 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.82296429 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.6977301 – 8.95275418 XCD
Năm ổn định -0.95%
2023
Tỷ giá trung bình 8.7942533 XCD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
8.69596695 – 8.93159893 XCD
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 8.80728244 XCD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.76185382 – 8.88593336 XCD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 8.80973122 XCD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
8.68934052 – 8.89037653 XCD
Năm ổn định +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.72254062 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.65924383 – 8.85837999 XCD
Năm ổn định -0.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.