Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MAD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dirham Ma-rốc 3.63672717 MAD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.3.63376071 Hiện tại د.م.3.63672717 Cao nhất د.م.3.64873397
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63672717 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002966 MAD
+0.08%
7 ngày qua
+0.010789 MAD
+0.30%
30 ngày qua
+0.009076 MAD
+0.25%
1 năm qua
+0.19047 MAD
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.34392555
Hôm nay
3.63672717
Cao nhất
3.69322233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.75930222 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.75930222 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.40679321 – 4.10962239 MAD
Năm biến động +12.49%
2023
Tỷ giá trung bình 3.7456245 MAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.5549111 – 3.89133152 MAD
XCD giảm giá -5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 3.6772023 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.54042848 – 3.76176241 MAD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45830647 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31208858 – 3.77269172 MAD
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.58380082 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.34392555 – 3.69322233 MAD
XCD tăng giá +7.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.