Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = NGN
Cập nhật
1
XCD
=
498.19984829
NGN
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ₦498.19984829 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.00200723 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦497.07868495
Hiện tại
₦498.19984829
Cao nhất
₦498.26275185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
498.19984829 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+1.160632 NGN
+0.23%
7 ngày qua
+0.925052 NGN
+0.19%
30 ngày qua
+9.19872 NGN
+1.88%
1 năm qua
-35.540508 NGN
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
488.88272187 Hôm nay
498.19984829 Cao nhất
540.5080387
488.88272187 Hôm nay
498.19984829 Cao nhất
540.5080387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 563.46457739 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
156.78399606 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
152.06872657
–
166.08031711
NGN
XCD tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
234.9365774 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
165.45793232
–
332.38485652
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
543.86050396 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
322.44919354
–
627.81447152
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
563.46457739 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
531.22210209
–
621.37980796
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
496.49707098 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
488.88272187
–
535.2796433
NGN
XCD giảm giá
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.