Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = XCD
Cập nhật
1
NGN
=
0.00200721
XCD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $0.00200721 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₦498.2035485 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00200697
Hiện tại
$0.00200721
Cao nhất
$0.00201175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00200721 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 XCD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000005 XCD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000034 XCD
-1.67%
1 năm qua
+0.000134 XCD
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00185011 Hôm nay
0.00200721 Cao nhất
0.00204548
0.00185011 Hôm nay
0.00200721 Cao nhất
0.00204548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00638237 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00638237 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00602118
–
0.00657597
XCD
NGN giảm giá
-8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00456311 XCD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00300856
–
0.00604383
XCD
Năm biến động
-50.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00189703 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00159283
–
0.00310126
XCD
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00177675 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00160932
–
0.00188245
XCD
Năm biến động
+7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00201457 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00186818
–
0.00204548
XCD
NGN tăng giá
+7.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.