Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = NOK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Krone Na Uy 3.43981943 NOK
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr3.40465523 Hiện tại kr3.43981943 Cao nhất kr3.44459714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43981943 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008004 NOK
+0.23%
7 ngày qua
+0.004054 NOK
+0.12%
30 ngày qua
-0.10685 NOK
-3.01%
1 năm qua
-0.338083 NOK
-8.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.39157869
Hôm nay
3.43981943
Cao nhất
3.79400936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.9793334 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.55831582 NOK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
3.17226804 – 4.02864123 NOK
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 3.90816115 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.62356663 – 4.15016706 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 3.9793334 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76430963 – 4.23351649 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 3.84491307 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.61319051 – 4.24628592 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50397185 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.39157869 – 3.74278552 NOK
XCD giảm giá -7.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.