Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = XCD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Đông Caribê 0.29072651 XCD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.29030971 Hiện tại $0.29072651 Cao nhất $0.2937155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29072651 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00026 XCD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000963 XCD
-0.33%
30 ngày qua
+0.009247 XCD
+3.28%
1 năm qua
+0.026029 XCD
+9.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26357341
Hôm nay
0.29072651
Cao nhất
0.29484794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28549346 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28215928 XCD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.24822265 – 0.31523187 XCD
Năm biến động -9.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25615195 XCD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.24095416 – 0.27597119 XCD
Năm biến động -3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25143509 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23621025 – 0.26565296 XCD
Năm biến động -10.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26056444 XCD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.23549992 – 0.27676371 XCD
Năm biến động +12.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28549346 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26718069 – 0.29484794 XCD
NOK tăng giá +8.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.