Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = NPR

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rupee Nepal 56.13128268 NPR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨56.1146384 Hiện tại ₨56.13128268 Cao nhất ₨56.34460972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.13128268 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016644 NPR
+0.03%
7 ngày qua
+0.077565 NPR
+0.14%
30 ngày qua
-1.100283 NPR
-1.92%
1 năm qua
+3.615294 NPR
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
52.38771124
Hôm nay
56.13128268
Cao nhất
57.3148075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 56.32753064 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.52056856 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.72342972 – 49.18682467 NPR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 48.87003077 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
47.79305508 – 49.50355997 NPR
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 49.5249729 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
48.76552959 – 50.71094744 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 51.56085948 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
50.05639637 – 53.79307469 NPR
XCD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.32753064 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.22000037 – 57.3148075 NPR
XCD tăng giá +5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.