Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = SDG
Cập nhật
1
XCD
=
222.56757507
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = ج.س.222.56757507 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00449302 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.222.56757507
Hiện tại
ج.س.222.56757507
Cao nhất
ج.س.222.56757507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
222.56757507 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.370021 SDG
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
222.01254371 Hôm nay
222.56757507 Cao nhất
222.56757507
222.01254371 Hôm nay
222.56757507 Cao nhất
222.56757507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.51541787 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
184.66458799 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
161.699136
–
214.24210468
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
220.66090195 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
202.03141477
–
222.56757507
SDG
XCD tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
221.30232599 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
211.09692698
–
222.56757507
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
222.35469265 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
222.01254371
–
222.75258552
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
222.51541787 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
222.01254371
–
222.56757507
SDG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.