Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = SOS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Shilling Somali 211.38591256 SOS
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S211.38591256 Hiện tại S211.38591256 Cao nhất S212.06071007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
211.38591256 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.674798 SOS
-0.32%
7 ngày qua
-0.079436 SOS
-0.04%
30 ngày qua
+0.372626 SOS
+0.18%
1 năm qua
-0.098151 SOS
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
209.46517437
Hôm nay
211.38591256
Cao nhất
222.19755416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 214.01206781 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 214.01206781 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
206.44233742 – 614.02744112 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 210.67148615 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.41495476 – 212.62789921 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 211.39645563 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
209.5481412 – 213.40395996 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 211.44467543 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
208.21180663 – 222.56757507 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.43667606 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
209.46517437 – 222.19755416 SOS
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.