Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = TRY
Cập nhật
1
XCD
=
18.47654993
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = ₺18.47654993 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.05412266 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺18.47654993
Hiện tại
₺18.47654993
Cao nhất
₺18.47654993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.47654993 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.085107 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.291763 TRY
+1.60%
1 năm qua
+2.912601 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
15.56394886 Hôm nay
18.47654993 Cao nhất
18.48202438
15.56394886 Hôm nay
18.47654993 Cao nhất
18.48202438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.95374369 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.13348761 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.82746591
–
6.92513848
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
8.81339685 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
6.90948919
–
10.9179845
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
12.16980695 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
10.93784759
–
13.08602838
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
14.64480724 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
13.07665057
–
15.89535809
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.95374369 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.90101904
–
18.48202438
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.