Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = TWD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Đài Loan mới 12.04987882 TWD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$12.04862075 Hiện tại NT$12.04987882 Cao nhất NT$12.08887865
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.04987882 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.020721 TWD
-0.17%
7 ngày qua
-0.009103 TWD
-0.08%
30 ngày qua
+0.275148 TWD
+2.34%
1 năm qua
+0.605094 TWD
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.34043181
Hôm nay
12.04987882
Cao nhất
12.09616917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.88247941 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.01925737 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.1575919 – 11.96129507 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 11.52540343 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.99813102 – 12.01790938 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 11.87839451 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.35357348 – 12.14823112 TWD
XCD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 11.53333347 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.70359512 – 12.32154854 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.88247941 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.53114725 – 12.09616917 TWD
XCD tăng giá +3.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.