Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = UAH

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Hryvnia Ukraina 16.76083699 UAH
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴16.76083699 Hiện tại ₴16.76083699 Cao nhất ₴16.82661671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.76083699 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.087518 UAH
-0.52%
7 ngày qua
-0.095055 UAH
-0.56%
30 ngày qua
+0.148424 UAH
+0.89%
1 năm qua
+1.251169 UAH
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.4931202
Hôm nay
16.76083699
Cao nhất
16.9302777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.60788874 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.07768368 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.09496476 – 13.75189432 UAH
Năm biến động +35.06%
2023
Tỷ giá trung bình 13.61562724 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
13.27039315 – 14.15707683 UAH
XCD tăng giá +3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 14.86685275 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.84160441 – 15.571054 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 15.42503114 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
15.12545818 – 15.7248543 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.60788874 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.65449742 – 16.9302777 UAH
XCD tăng giá +6.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.