Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = XCD

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Đô la Đông Caribê 0.05966289 XCD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.05942965 Hiện tại $0.05966289 Cao nhất $0.05966289
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05966289 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00031 XCD
+0.52%
7 ngày qua
+0.000336 XCD
+0.57%
30 ngày qua
-0.000533 XCD
-0.89%
1 năm qua
-0.004813 XCD
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05906578
Hôm nay
0.05966289
Cao nhất
0.06454478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08394663 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08394663 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07271725 – 0.09905929 XCD
Năm biến động -25.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07345022 XCD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.07063605 – 0.07535572 XCD
UAH giảm giá -3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06734255 XCD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06422173 – 0.07224596 XCD
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06483396 XCD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.06359359 – 0.0661137 XCD
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06022267 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05906578 – 0.06387941 XCD
UAH giảm giá -6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.