Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = XAG
Cập nhật
1
XCD
=
0.00700755
XAG
-6.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = XAG0.00700755 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $142.70325928 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.00695698
Hiện tại
XAG0.00700755
Cao nhất
XAG0.00711688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00700755 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000519 XAG
-6.90%
7 ngày qua
+0.000049 XAG
+0.71%
30 ngày qua
+0.000911 XAG
+14.95%
1 năm qua
-0.000697 XAG
-9.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00316639 Hôm nay
0.00700755 Cao nhất
0.0077046
0.00316639 Hôm nay
0.00700755 Cao nhất
0.0077046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-6.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01715054 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01715054 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01405322
–
0.0207985
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01584234 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01420009
–
0.01848303
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0132658 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01063639
–
0.01675288
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0097093 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00466701
–
0.012826
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00624184 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00316639
–
0.00759836
XAG
Năm biến động
+35.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.