Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = XCD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Đông Caribê 142.46689584 XCD
+6.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $140.51096693 Hiện tại $142.46689584 Cao nhất $143.7405028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.46689584 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
+8.154271 XCD
+6.07%
7 ngày qua
-3.304622 XCD
-2.27%
30 ngày qua
-21.552846 XCD
-13.14%
1 năm qua
+12.674262 XCD
+9.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
129.79263339
Hôm nay
142.46689584
Cao nhất
315.81733533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+7.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.36740086 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.91929785 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.08038714 – 71.15804983 XCD
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 63.28268871 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
54.103697 – 70.4220948 XCD
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 76.44495991 XCD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
59.69122373 – 94.01684723 XCD
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 108.57117368 XCD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
77.96664445 – 214.26991405 XCD
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.36740086 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.60739695 – 315.81733533 XCD
Năm biến động -26.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.