Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Barbados cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = BBD
Cập nhật
1
XCG
=
1.1102291
BBD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = $1.1102291 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ƒ0.900715 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.10655701
Hiện tại
$1.1102291
Cao nhất
$1.11111667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1102291 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000888 BBD
-0.08%
7 ngày qua
-0.002137 BBD
-0.19%
30 ngày qua
+0.000302 BBD
+0.03%
1 năm qua
+0.000347 BBD
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.10095177 Hôm nay
1.1102291 Cao nhất
1.11832305
1.10095177 Hôm nay
1.1102291 Cao nhất
1.11832305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang BBD.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.11025706 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.11025706 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1063697
–
1.12704185
BBD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10994131 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10095177
–
1.11832305
BBD
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.