Tỷ giá guilder Caribe sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Rúp Nga cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = RUB
Cập nhật
1
XCG
=
45.44910532
RUB
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ₽45.44910532 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ƒ0.02200263 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽45.17014325
Hiện tại
₽45.44910532
Cao nhất
₽45.44910532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.44910532 RUB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.054353 RUB
+0.12%
7 ngày qua
+0.368723 RUB
+0.82%
30 ngày qua
-1.600479 RUB
-3.40%
1 năm qua
+0.559605 RUB
+1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
39.32713345 Hôm nay
45.44910532 Cao nhất
48.44907709
39.32713345 Hôm nay
45.44910532 Cao nhất
48.44907709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-6.73%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.51%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+8.58%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-3.52%
Tháng 10
+1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang RUB.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.38574915 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
44.68011867 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.16059643
–
46.903616
RUB
XCG tăng giá
+0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.38574915 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.32713345
–
48.44907709
RUB
Năm biến động
+3.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.