Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Australia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = AUD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Australia 1.95303964 AUD
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.94147351 Hiện tại $1.95303964 Cao nhất $1.95303964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95303964 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.012056 AUD
+0.62%
7 ngày qua
+0.008892 AUD
+0.46%
30 ngày qua
-0.013257 AUD
-0.67%
1 năm qua
-0.205183 AUD
-9.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.89680301
Hôm nay
1.95303964
Cao nhất
2.19164049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-5.08%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.15222662 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9771752 AUD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.83424717 – 2.26651287 AUD
Năm biến động +1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 2.00996671 AUD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.89053493 – 2.09686413 AUD
XDR tăng giá +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01323952 AUD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.9504709 – 2.10941158 AUD
XDR tăng giá +7.24%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15222662 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.01691752 – 2.24211315 AUD
XDR tăng giá +2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.96702934 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89680301 – 2.15802931 AUD
Năm biến động -9.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.