Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Barbados cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BBD
Cập nhật
1
XDR
=
2.72882568
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = $2.72882568 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = SDR0.366458 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.72882568
Hiện tại
$2.72882568
Cao nhất
$2.72882568
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72882568 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.114887 BBD
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.71719933 Hôm nay
2.72882568 Cao nhất
2.94026845
2.71719933 Hôm nay
2.72882568 Cao nhất
2.94026845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.77644129 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.74284333 BBD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.5331783
–
2.82690707
BBD
XDR giảm giá
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.66940839 BBD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.61685911
–
2.73813191
BBD
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65581913 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60499769
–
2.71227263
BBD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
2.77644129 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.57564343
–
2.9076149
BBD
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.75403328 BBD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.71719933
–
2.94026845
BBD
XDR giảm giá
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.