Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = CHF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Franc Thụy sĩ 1.11627663 CHF
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF1.11627663 Hiện tại CHF1.11627663 Cao nhất CHF1.12569108
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11627663 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007783 CHF
-0.69%
7 ngày qua
-0.010012 CHF
-0.89%
30 ngày qua
-0.013927 CHF
-1.23%
1 năm qua
-0.023594 CHF
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.06559455
Hôm nay
1.11627663
Cao nhất
1.15245845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.30922867 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.30922867 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22557776 – 1.41384252 CHF
Năm biến động -3.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19913278 CHF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.12644105 – 1.25785907 CHF
XDR giảm giá -8.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16919053 CHF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.1248143 – 1.21502364 CHF
XDR tăng giá +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15094627 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.05242668 – 1.19785197 CHF
Năm biến động -3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12894986 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06559455 – 1.15125814 CHF
Năm ổn định -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.