Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Jersey Pound cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = JEP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Jersey Pound 1.01476977 JEP
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £1.01087437 Hiện tại £1.01476977 Cao nhất £1.01476977
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01476977 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001898 JEP
+0.19%
7 ngày qua
-0.005844 JEP
-0.57%
30 ngày qua
-0.012715 JEP
-1.24%
1 năm qua
-0.023536 JEP
-2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.00312469
Hôm nay
1.01476977
Cao nhất
1.08677562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.11228692 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11228692 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02460651 – 1.3132058 JEP
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07339944 JEP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.02238923 – 1.12653057 JEP
XDR giảm giá -4.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.039144 JEP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.006842 – 1.067015 JEP
Năm ổn định -0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0525929 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.97068098 – 1.09102711 JEP
Năm biến động +2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03136898 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00312469 – 1.07991713 JEP
XDR giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.