Tỷ giá Jersey Pound sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = XDR

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.98170708 XDR
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.98104873 Hiện tại SDR0.98170708 Cao nhất SDR0.98817026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98170708 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006715 XDR
-0.68%
7 ngày qua
+0.000016 XDR
30 ngày qua
+0.010443 XDR
+1.08%
1 năm qua
+0.051346 XDR
+5.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.92015314
Hôm nay
0.98170708
Cao nhất
0.99688504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96989959 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90169586 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76149526 – 0.97598443 XDR
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93200194 XDR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.88768119 – 0.97810107 XDR
JEP tăng giá +4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96246798 XDR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.93719394 – 0.99320449 XDR
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95041644 XDR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.91656751 – 1.03020459 XDR
Năm biến động -2.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96989959 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92599698 – 0.99688504 XDR
JEP tăng giá +4.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.