Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = JMD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Jamaica 216.38083218 JMD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$216.19813457 Hiện tại J$216.38083218 Cao nhất J$216.38083218
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.38083218 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.074479 JMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.325687 JMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.17682 JMD
-0.08%
1 năm qua
-2.250926 JMD
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
213.86231951
Hôm nay
216.38083218
Cao nhất
231.69773862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 220.94288852 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 210.42962696 JMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
192.36286639 – 221.59526253 JMD
Năm biến động -6.51%
2023
Tỷ giá trung bình 205.61689 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.79375661 – 209.70698083 JMD
Năm ổn định +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 207.64263356 JMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
202.59279531 – 213.88976212 JMD
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 220.94288852 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.64323772 – 233.22810384 JMD
Năm biến động +12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.04409129 JMD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
213.86231951 – 230.34140633 JMD
XDR giảm giá -5.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.