Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MAD
Cập nhật
1
XDR
=
13.32652446
MAD
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = د.م.13.32652446 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = SDR0.07503832 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.13.32409717
Hiện tại
د.م.13.32652446
Cao nhất
د.م.13.33728968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.32652446 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.082031 MAD
-0.61%
7 ngày qua
-0.100093 MAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.265086 MAD
-1.95%
1 năm qua
+0.187416 MAD
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
12.53727862 Hôm nay
13.32652446 Cao nhất
13.61836554
12.53727862 Hôm nay
13.32652446 Cao nhất
13.61836554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.92465535 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.92465535 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.94940222
–
15.49499985
MAD
Năm biến động
+6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
13.50984086 MAD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
12.92810537
–
14.04515168
MAD
XDR giảm giá
-4.48%
2024
Tỷ giá trung bình
13.19558286 MAD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
12.79281995
–
13.45551075
MAD
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
12.95733156 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.89373099
–
13.27694512
MAD
XDR giảm giá
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.33203162 MAD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.53727862
–
13.61836554
MAD
Năm ổn định
+1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.