Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = PKR

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rupee Pakistan 377.37555736 PKR
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨375.41111396 Hiện tại ₨377.37555736 Cao nhất ₨377.37555736
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
377.37555736 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+1.964443 PKR
+0.52%
7 ngày qua
+0.502123 PKR
+0.13%
30 ngày qua
+0.251041 PKR
+0.07%
1 năm qua
-8.028327 PKR
-2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
375.41111396
Hôm nay
377.37555736
Cao nhất
411.06218815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-2.89%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 391.01380695 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 280.28808715 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
244.39226714 – 338.25143092 PKR
Năm biến động +20.61%
2023
Tỷ giá trung bình 372.99327239 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
301.57857782 – 409.25979817 PKR
Năm biến động +24.10%
2024
Tỷ giá trung bình 369.73060231 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
363.01338 – 378.46018196 PKR
Năm ổn định -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 391.01380695 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
361.35240782 – 411.19739652 PKR
Năm biến động +11.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 381.44439819 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
375.41111396 – 411.06218815 PKR
XDR giảm giá -6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.