Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Suriname cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SRD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Suriname 51.22278679 SRD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $51.22278679 Hiện tại $51.22278679 Cao nhất $51.27395227
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.22278679 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.051165 SRD
-0.10%
7 ngày qua
-0.148039 SRD
-0.29%
30 ngày qua
-0.367709 SRD
-0.71%
1 năm qua
-3.097495 SRD
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
50.47741192
Hôm nay
51.22278679
Cao nhất
56.00035283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-3.81%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-3.02%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.84934864 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.16841439 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.46160424 – 42.47154523 SRD
Năm biến động +45.07%
2023
Tỷ giá trung bình 48.85557719 SRD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
42.01451109 – 52.08514041 SRD
Năm biến động +16.30%
2024
Tỷ giá trung bình 43.99282509 SRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
38.13403846 – 49.45135098 SRD
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 51.77998783 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.20189825 – 56.91698872 SRD
Năm biến động +19.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.84934864 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.47741192 – 56.00035283 SRD
XDR giảm giá -6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.