Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = THB
Cập nhật
1
XDR
=
46.04552363
THB
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = ฿46.04552363 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = SDR0.02171764 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿45.43597902
Hiện tại
฿46.04552363
Cao nhất
฿46.11715394
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.04552363 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.248625 THB
+0.54%
7 ngày qua
-0.063444 THB
-0.14%
30 ngày qua
+0.427345 THB
+0.94%
1 năm qua
+0.22824 THB
+0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
43.98206047 Hôm nay
46.04552363 Cao nhất
47.39369111
43.98206047 Hôm nay
46.04552363 Cao nhất
47.39369111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-4.09%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.02483831 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.02483831 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.0462898
–
53.76505877
THB
Năm biến động
-1.26%
2023
Tỷ giá trung bình
46.40060033 THB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
44.04818329
–
48.82932586
THB
XDR tăng giá
+0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
46.81365674 THB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
43.74479986
–
49.01331781
THB
Năm biến động
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
45.57273949 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.80889552
–
47.39710321
THB
XDR tăng giá
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.88117097 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
44.2838957
–
47.39369111
THB
Năm ổn định
+1.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.