Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TTD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Trinidad và Tobago 9.25149813 TTD
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$9.22577349 Hiện tại TT$9.25149813 Cao nhất TT$9.25149813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.25149813 TTD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.026247 TTD
-0.28%
7 ngày qua
-0.041905 TTD
-0.45%
30 ngày qua
+0.020096 TTD
+0.22%
1 năm qua
-0.316722 TTD
-3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.2100626
Hôm nay
9.25149813
Cao nhất
9.97335823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-3.64%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.41921376 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.31015281 TTD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
8.61359405 – 9.61667121 TTD
XDR giảm giá -5.07%
2023
Tỷ giá trung bình 9.05571866 TTD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.88423525 – 9.21249905 TTD
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 9.01107261 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.85734255 – 9.21167116 TTD
Năm ổn định -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 9.41921376 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.7762253 – 9.86110905 TTD
Năm biến động +10.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.34050388 TTD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.2100626 – 9.97335823 TTD
XDR giảm giá -5.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.