Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TWD
Cập nhật
1
XDR
=
44.78985313
TWD
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = NT$44.78985313 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = SDR0.02232649 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$44.60197349
Hiện tại
NT$44.78985313
Cao nhất
NT$44.8155041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.78985313 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.316544 TWD
+0.71%
7 ngày qua
+0.565549 TWD
+1.28%
30 ngày qua
+1.371781 TWD
+3.16%
1 năm qua
+1.149498 TWD
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
41.79414395 Hôm nay
44.78985313 Cao nhất
46.01020273
41.79414395 Hôm nay
44.78985313 Cao nhất
46.01020273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
-4.87%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.22448444 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.82047917 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.52103604
–
45.41584314
TWD
Năm biến động
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
41.56707762 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
40.08732694
–
42.84305289
TWD
Năm ổn định
+0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
42.62579469 TWD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
41.06576443
–
43.64298268
TWD
XDR tăng giá
+4.01%
2025
Tỷ giá trung bình
43.21821487 TWD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
38.34311032
–
45.9020859
TWD
Năm biến động
+5.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.22448444 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.76070305
–
46.01020273
TWD
Năm ổn định
-0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.