Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = XCD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Đông Caribê 3.68739392 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.68739392 Hiện tại $3.68739392 Cao nhất $3.68739392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68739392 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
-0.125728 XCD
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.67168352
Hôm nay
3.68739392
Cao nhất
3.97311125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.75149272 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.70632641 XCD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.42302051 – 3.81992885 XCD
XDR giảm giá -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.60710482 XCD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
3.5360963 – 3.6999692 XCD
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 3.588742 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52006825 – 3.66502619 XCD
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75149272 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48040257 – 3.92898732 XCD
Năm biến động +10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.72052269 XCD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
3.67168352 – 3.97311125 XCD
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.