Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = XPD
Cập nhật
1
XDR
=
0.00133083
XPD
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = XPD0.00133083 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = SDR751.40815469 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.00130525
Hiện tại
XPD0.00133083
Cao nhất
XPD0.00133899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00133083 XPD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000013 XPD
+0.96%
7 ngày qua
-0.000062 XPD
-4.43%
30 ngày qua
+0.000135 XPD
+11.27%
1 năm qua
+0.00032 XPD
+31.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00071196 Hôm nay
0.00133083 Cao nhất
0.00145867
0.00071196 Hôm nay
0.00133083 Cao nhất
0.00145867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.69%
Tháng 12
-18.21%
Tháng 1
+18.69%
Tháng 2
+13.24%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+12.34%
Tháng 5
+10.17%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-9.08%
Tháng 8
+7.71%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
-4.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00136403 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065727 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043922
–
0.00079182
XPD
Năm biến động
+0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00102023 XPD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00074079
–
0.00142375
XPD
Năm biến động
+64.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00136403 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00109467
–
0.00159207
XPD
Năm biến động
+18.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00123128 XPD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00071196
–
0.00153716
XPD
Năm biến động
-39.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00118753 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00071257
–
0.00145867
XPD
Năm biến động
+51.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.