Tỷ giá Paladi (ounce) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = XDR
Cập nhật
1
XPD
=
751.40815469
XDR
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = SDR751.40815469 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = XPD0.00133083 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR746.82943232
Hiện tại
SDR751.40815469
Cao nhất
SDR766.13564141
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
751.40815469 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-7.241233 XDR
-0.95%
7 ngày qua
+33.250299 XDR
+4.63%
30 ngày qua
-84.671744 XDR
-10.13%
1 năm qua
-237.396354 XDR
-24.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
685.55767576 Hôm nay
751.40815469 Cao nhất
1,404.57
685.55767576 Hôm nay
751.40815469 Cao nhất
1,404.57
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.23%
Tháng 12
+22.27%
Tháng 1
-15.75%
Tháng 2
-11.69%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-10.98%
Tháng 5
-9.23%
Tháng 6
+3.98%
Tháng 7
+9.98%
Tháng 8
-7.16%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
+4.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,537.74 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,537.74 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,262.92
–
2,276.74
XDR
Năm biến động
-0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1,001.06 XDR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
702.3683373
–
1,349.91
XDR
Năm biến động
-39.13%
2024
Tỷ giá trung bình
736.02500579 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
628.11216139
–
913.51377642
XDR
Năm biến động
-15.75%
2025
Tỷ giá trung bình
834.62771357 XDR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
650.54899261
–
1,404.57
XDR
Năm biến động
+63.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
858.01503365 XDR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
685.55767576
–
1,403.37
XDR
Năm biến động
-33.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.