Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = PLN

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Zloty Ba Lan 0.00671256 PLN
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.00668674 Hiện tại zł0.00671256 Cao nhất zł0.00671256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00671256 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000018 PLN
+0.27%
7 ngày qua
+0.000021 PLN
+0.31%
30 ngày qua
+0.000048 PLN
+0.72%
1 năm qua
+0.000233 PLN
+3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00640083
Hôm nay
0.00671256
Cao nhất
0.00674395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00714202 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00714202 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00685215 – 0.00759927 PLN
XOF tăng giá +2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0069237 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00656128 – 0.00729646 PLN
XOF giảm giá -7.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00656735 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00648269 – 0.00775771 PLN
Năm biến động -15.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00646484 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00630947 – 0.00654778 PLN
Năm ổn định -1.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00664579 PLN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00640083 – 0.00674395 PLN
XOF tăng giá +4.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.