Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = RSD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Dinar Serbia 0.17917407 RSD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.17916553 Hiện tại Дин.0.17917407 Cao nhất Дин.0.17942326
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17917407 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000185 RSD
-0.10%
7 ngày qua
+0.000028 RSD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000079 RSD
+0.04%
1 năm qua
+0.00046 RSD
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17747385
Hôm nay
0.17917407
Cao nhất
0.17991851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17907227 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1790536 RSD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.1772643 – 0.18081223 RSD
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17882406 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.17701802 – 0.18190398 RSD
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17851286 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1776231 – 0.17952715 RSD
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17867167 RSD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.17637805 – 0.180858 RSD
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17907227 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17747385 – 0.17991851 RSD
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.