Tỷ giá Paladi (ounce) sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Pula Botswana cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = BWP
Cập nhật
1
XPD
=
13,606.56
BWP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = P13,606.56 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = XPD0.00007349 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P13,559.15
Hiện tại
P13,606.56
Cao nhất
P13,765.94
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13,606.56 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+47.410311 BWP
+0.35%
7 ngày qua
-818.163615 BWP
-5.67%
30 ngày qua
-2,533.46 BWP
-15.70%
1 năm qua
-5,773.02 BWP
-29.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
13,539.63 Hôm nay
13,606.56 Cao nhất
27,818.85
13,539.63 Hôm nay
13,606.56 Cao nhất
27,818.85
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.54%
Tháng 12
+23.94%
Tháng 1
-16.31%
Tháng 2
-10.04%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-12.22%
Tháng 5
-10.27%
Tháng 6
+5.41%
Tháng 7
+5.58%
Tháng 8
-6.21%
Tháng 9
-17.91%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26,025.8 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26,025.8 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21,420.1
–
37,114.67
BWP
Năm biến động
+2.65%
2023
Tỷ giá trung bình
17,813.08 BWP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
12,752.46
–
22,935.56
BWP
Năm biến động
-35.48%
2024
Tỷ giá trung bình
13,248.43 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11,354.81
–
16,323.44
BWP
Năm biến động
-14.70%
2025
Tỷ giá trung bình
15,804.16 BWP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
12,351.39
–
27,446.13
BWP
Năm biến động
+70.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16,456.13 BWP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
13,539.63
–
27,818.85
BWP
Năm biến động
-36.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.