Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = CHF

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Franc Thụy sĩ 793.22821384 CHF
-2.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF791.92481087 Hiện tại CHF793.22821384 Cao nhất CHF810.01430333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
793.22821384 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-16.292367 CHF
-2.01%
7 ngày qua
-78.940538 CHF
-9.05%
30 ngày qua
-178.788073 CHF
-18.39%
1 năm qua
-383.191922 CHF
-32.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
791.92481087
Hôm nay
793.22821384
Cao nhất
1,600.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.96%
Tháng 12
+20.45%
Tháng 1
-16.45%
Tháng 2
-10.72%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-11.65%
Tháng 5
-8.67%
Tháng 6
+4.78%
Tháng 7
+6.76%
Tháng 8
-4.76%
Tháng 9
-19.84%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,012.74 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,012.74 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,560.44 – 2,953.9 CHF
Năm biến động -4.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1,203.79 CHF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
818.95886769 – 1,665.32 CHF
Năm biến động -44.13%
2024
Tỷ giá trung bình 860.5677618 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
712.32589599 – 1,052.07 CHF
Năm biến động -11.34%
2025
Tỷ giá trung bình 959.48449572 CHF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
735.46920662 – 1,600.15 CHF
Năm biến động +58.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 980.21704527 CHF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
791.92481087 – 1,576.54 CHF
Năm biến động -38.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.