Tỷ giá Paladi (ounce) sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = CNY
Cập nhật
1
XPD
=
6,843.52
CNY
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = ¥6,843.52 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = XPD0.00014612 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥6,801.82
Hiện tại
¥6,843.52
Cao nhất
¥6,843.52
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6,843.52 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-17.553278 CNY
-0.26%
7 ngày qua
+301.841282 CNY
+4.61%
30 ngày qua
-787.514695 CNY
-10.32%
1 năm qua
-3,117.88 CNY
-31.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
6,239.63 Hôm nay
6,843.52 Cao nhất
14,202.87
6,239.63 Hôm nay
6,843.52 Cao nhất
14,202.87
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.26%
Tháng 12
+22.72%
Tháng 1
-17.12%
Tháng 2
-13.81%
Tháng 3
+3.19%
Tháng 4
-12.36%
Tháng 5
-10.79%
Tháng 6
+4.32%
Tháng 7
+6.19%
Tháng 8
-7.71%
Tháng 9
-19.27%
Tháng 10
+4.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14,160.8 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14,160.8 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11,574.43
–
20,083.59
CNY
Năm biến động
+2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
9,428.02 CNY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
6,689.76
–
12,403.32
CNY
Năm biến động
-37.11%
2024
Tỷ giá trung bình
7,014.17 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5,952.02
–
8,665.77
CNY
Năm biến động
-15.37%
2025
Tỷ giá trung bình
8,340.84 CNY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
6,417.61
–
14,202.87
CNY
Năm biến động
+73.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7,941.39 CNY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6,239.63
–
14,094.34
CNY
Năm biến động
-40.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.