Tỷ giá Paladi (ounce) sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = DKK

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Krone Đan Mạch 6,958.73 DKK
+5.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr6,693.04 Hiện tại kr6,958.73 Cao nhất kr7,025.01
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6,958.73 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+344.476829 DKK
+5.21%
7 ngày qua
+209.834717 DKK
+3.11%
30 ngày qua
-761.916717 DKK
-9.87%
1 năm qua
-1,968.63 DKK
-22.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6,225.46
Hôm nay
6,958.73
Cao nhất
12,862.38
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.29%
Tháng 12
+22.43%
Tháng 1
-15.69%
Tháng 2
-12.65%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
-11.03%
Tháng 5
-9.44%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
-5.34%
Tháng 9
-17.49%
Tháng 10
+5.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14,905.88 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14,905.88 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11,780.12 – 21,703.74 DKK
Năm biến động +0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 9,211.04 DKK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6,463.77 – 12,536.95 DKK
Năm biến động -40.48%
2024
Tỷ giá trung bình 6,738.69 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5,687.47 – 8,386.61 DKK
Năm biến động -12.37%
2025
Tỷ giá trung bình 7,650.05 DKK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5,932.64 – 12,862.38 DKK
Năm biến động +59.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,823.19 DKK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6,225.46 – 12,761.23 DKK
Năm biến động -33.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.