Tỷ giá Paladi (ounce) sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = FKP

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Bảng Quần đảo Falkland 767.56066804 FKP
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £767.50325511 Hiện tại £767.56066804 Cao nhất £767.56066804
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
767.56066804 FKP
2026-11-08
24 giờ qua
+2.249409 FKP
+0.29%
7 ngày qua
+34.099594 FKP
+4.65%
30 ngày qua
-83.345561 FKP
-9.79%
1 năm qua
-295.257155 FKP
-27.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
695.64561752
Hôm nay
767.56066804
Cao nhất
1,501.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.49%
Tháng 12
+21.52%
Tháng 1
-14.74%
Tháng 2
-13.07%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-10.71%
Tháng 5
-9.78%
Tháng 6
+3.41%
Tháng 7
+6.15%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-19.50%
Tháng 10
+4.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,707.47 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,707.47 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,351.32 – 2,426.73 FKP
Năm biến động +5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1,076.54 FKP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
743.3826971 – 1,492.12 FKP
Năm biến động -41.77%
2024
Tỷ giá trung bình 764.77714387 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
653.36601089 – 937.7726709 FKP
Năm biến động -16.51%
2025
Tỷ giá trung bình 880.27994595 FKP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
684.73674005 – 1,501.78 FKP
Năm biến động +68.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 883.87344235 FKP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
695.64561752 – 1,481.2 FKP
Năm biến động -36.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.