Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Serbia cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = RSD

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Dinar Serbia 106,873.02 RSD
+8.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.99,595.19 Hiện tại Дин.106,873.02 Cao nhất Дин.107,334.29
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106,873.02 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
+8,495.96 RSD
+8.64%
7 ngày qua
-557.837524 RSD
-0.52%
30 ngày qua
-16,285.7 RSD
-13.22%
1 năm qua
-39,123.8 RSD
-26.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
97,994.68
Hôm nay
106,873.02
Cao nhất
202,070.61
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.20%
Tháng 12
+22.20%
Tháng 1
-15.69%
Tháng 2
-12.27%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
-10.98%
Tháng 5
-9.48%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+5.79%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
-17.51%
Tháng 10
+3.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 235,303.98 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 235,303.98 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185,795.4 – 342,954.01 RSD
Năm biến động -0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 144,939.75 RSD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
101,553.72 – 197,756.07 RSD
Năm biến động -40.66%
2024
Tỷ giá trung bình 105,769.67 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89,203.05 – 131,651.71 RSD
Năm biến động -12.51%
2025
Tỷ giá trung bình 120,109.43 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
93,067.48 – 202,070.61 RSD
Năm biến động +60.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123,121.36 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
97,994.68 – 200,856.95 RSD
Năm biến động -34.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.