Tỷ giá Paladi (ounce) sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Shilling Somali cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = SOS
Cập nhật
1
XPD
=
585,864.61
SOS
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = S585,864.61 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = XPD0.00000171 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S582,294.63
Hiện tại
S585,864.61
Cao nhất
S585,864.61
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
585,864.61 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-3,647.87 SOS
-0.62%
7 ngày qua
+25,019.79 SOS
+4.46%
30 ngày qua
-69,305.55 SOS
-10.58%
1 năm qua
-213,034.35 SOS
-26.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
532,418.61 Hôm nay
585,864.61 Cao nhất
1,162,920.66
532,418.61 Hôm nay
585,864.61 Cao nhất
1,162,920.66
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.44%
Tháng 12
+24.59%
Tháng 1
-16.81%
Tháng 2
-14.05%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
-11.47%
Tháng 5
-11.32%
Tháng 6
+4.64%
Tháng 7
+6.95%
Tháng 8
-7.46%
Tháng 9
-18.82%
Tháng 10
+4.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,221,738.95 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,221,738.95 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
955,192.88
–
3,868,158.18
SOS
Năm biến động
-7.99%
2023
Tỷ giá trung bình
761,114.79 SOS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
534,972
–
1,022,200.49
SOS
Năm biến động
-38.39%
2024
Tỷ giá trung bình
558,430.61 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
476,884.3
–
694,408.48
SOS
Năm biến động
-18.12%
2025
Tỷ giá trung bình
664,408.64 SOS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
503,054.68
–
1,156,599.01
SOS
Năm biến động
+80.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
674,864.11 SOS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
532,418.61
–
1,162,920.66
SOS
Năm biến động
-37.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.