Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = TWD
Cập nhật
1
XPD
=
30,757.45
TWD
-2.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = NT$30,757.45 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = XPD0.00003251 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$30,631.94
Hiện tại
NT$30,757.45
Cao nhất
NT$31,306.35
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30,757.45 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
-799.54266 TWD
-2.53%
7 ngày qua
-2,808.91 TWD
-8.37%
30 ngày qua
-6,583.42 TWD
-17.63%
1 năm qua
-12,691.64 TWD
-29.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
30,631.94 Hôm nay
30,757.45 Cao nhất
63,814.37
30,631.94 Hôm nay
30,757.45 Cao nhất
63,814.37
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.40%
Tháng 12
+24.56%
Tháng 1
-16.56%
Tháng 2
-12.63%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
-12.13%
Tháng 5
-9.62%
Tháng 6
+6.29%
Tháng 7
+4.62%
Tháng 8
-6.82%
Tháng 9
-16.81%
Tháng 10
-4.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 62,695.33 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62,695.33 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50,335.25
–
89,997.46
TWD
Năm biến động
+4.38%
2023
Tỷ giá trung bình
41,538.3 TWD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
29,515.29
–
55,294.23
TWD
Năm biến động
-38.62%
2024
Tỷ giá trung bình
31,370.28 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26,957.33
–
38,992.49
TWD
Năm biến động
-12.37%
2025
Tỷ giá trung bình
36,142.97 TWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
27,425.07
–
63,639.75
TWD
Năm biến động
+73.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38,255.37 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
30,631.94
–
63,814.37
TWD
Năm biến động
-39.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.