Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = XAF

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Franc CFA Trung Phi 603,340.02 XAF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA603,340.02 Hiện tại FCFA603,340.02 Cao nhất FCFA603,562.47
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
603,340.02 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+1,523.93 XAF
+0.25%
7 ngày qua
+27,818.95 XAF
+4.83%
30 ngày qua
-60,120.54 XAF
-9.06%
1 năm qua
-189,607.98 XAF
-23.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
546,374.78
Hôm nay
603,340.02
Cao nhất
1,129,652.47
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.31%
Tháng 12
+22.41%
Tháng 1
-15.76%
Tháng 2
-12.69%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
-11.01%
Tháng 5
-9.46%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
+5.93%
Tháng 8
-5.35%
Tháng 9
-17.77%
Tháng 10
+4.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,314,109.74 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,314,109.74 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,038,723.97 – 1,912,600 XAF
Năm biến động +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 810,465.51 XAF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
568,675.09 – 1,105,619.7 XAF
Năm biến động -40.63%
2024
Tỷ giá trung bình 592,503.24 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
499,985.2 – 737,646.2 XAF
Năm biến động -12.40%
2025
Tỷ giá trung bình 672,197.96 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
520,915.52 – 1,129,652.47 XAF
Năm biến động +59.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 683,447.09 XAF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
546,374.78 – 1,121,008.49 XAF
Năm biến động -33.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.