Tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BWP
Cập nhật
1
XPF
=
0.12952069
BWP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = P0.12952069 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₣7.72077394 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.12944979
Hiện tại
P0.12952069
Cao nhất
P0.13030456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12952069 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000014 BWP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000295 BWP
+0.23%
30 ngày qua
-0.000609 BWP
-0.47%
1 năm qua
-0.000085 BWP
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.12792473 Hôm nay
0.12952069 Cao nhất
0.13867299
0.12792473 Hôm nay
0.12952069 Cao nhất
0.13867299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12994641 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10900755 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10455312
–
0.11601003
BWP
XPF tăng giá
+2.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12111709 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.11281518
–
0.12499233
BWP
XPF tăng giá
+8.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12294118 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.1184262
–
0.12756808
BWP
Năm ổn định
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12888345 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.11964371
–
0.14074382
BWP
Năm biến động
+6.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12994641 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12792473
–
0.13809158
BWP
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.