Tỷ giá Franc CFP sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = DKK
Cập nhật
1
XPF
=
0.06264495
DKK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = kr0.06264495 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₣15.96297792 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.0626332
Hiện tại
kr0.06264495
Cao nhất
kr0.06264495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06264495 DKK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 DKK
+0.01%
7 ngày qua
+0.000015 DKK
+0.02%
30 ngày qua
+0.000006 DKK
+0.01%
1 năm qua
+0.000041 DKK
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.06257216 Hôm nay
0.06264495 Cao nhất
0.06290236
0.06257216 Hôm nay
0.06264495 Cao nhất
0.06290236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06264615 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06235161 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06227052
–
0.06298381
DKK
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06247725 DKK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.06231545
–
0.06352661
DKK
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06251796 DKK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06246136
–
0.06279336
DKK
Năm ổn định
+0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06255503 DKK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.06248839
–
0.06291462
DKK
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06264615 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06257381
–
0.06290236
DKK
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.