Tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = JEP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Jersey Pound 0.0069931 JEP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00698509 Hiện tại £0.0069931 Cao nhất £0.0069957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0069931 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000012 JEP
+0.17%
7 ngày qua
+0.000014 JEP
+0.20%
30 ngày qua
-0.000103 JEP
-1.45%
1 năm qua
-0.000375 JEP
-5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00697828
Hôm nay
0.0069931
Cao nhất
0.00740715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00729265 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00714633 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00691597 – 0.00752532 JEP
XPF tăng giá +5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00729265 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00713321 – 0.00751583 JEP
Năm ổn định -1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00709625 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00689807 – 0.0072711 JEP
XPF giảm giá -4.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00718205 JEP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00691115 – 0.00740715 JEP
XPF tăng giá +5.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00710144 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00697828 – 0.00735267 JEP
XPF giảm giá -4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.