Tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = XPF

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Franc CFP 142.99802316 XPF
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣142.94504648 Hiện tại ₣142.99802316 Cao nhất ₣143.16217757
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.99802316 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.248338 XPF
-0.17%
7 ngày qua
-0.288221 XPF
-0.20%
30 ngày qua
+2.076218 XPF
+1.47%
1 năm qua
+7.270949 XPF
+5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
135.00475557
Hôm nay
142.99802316
Cao nhất
143.30177199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 140.9407628 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 139.98193725 XPF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
132.88471196 – 144.59291172 XPF
JEP giảm giá -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 137.14628913 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.0525781 – 140.18926758 XPF
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 140.9407628 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.53079962 – 144.96805828 XPF
JEP tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 139.28656033 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
135.00475557 – 144.69369648 XPF
JEP giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 140.83970695 XPF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
136.00508066 – 143.30177199 XPF
JEP tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.