Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XPF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc CFP 5.69418438 XPF
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣5.6717824 Hiện tại ₣5.69418438 Cao nhất ₣5.69446874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.69418438 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.022402 XPF
+0.39%
7 ngày qua
-0.011589 XPF
-0.20%
30 ngày qua
-0.138303 XPF
-2.37%
1 năm qua
+0.118506 XPF
+2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.56015628
Hôm nay
5.69418438
Cao nhất
6.08438261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.22649215 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.64819091 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.03980006 – 6.22599178 XPF
Năm biến động +11.56%
2023
Tỷ giá trung bình 6.22649215 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.71898149 – 6.59967302 XPF
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 6.05367116 XPF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
5.38463508 – 6.76713298 XPF
Năm biến động -13.19%
2025
Tỷ giá trung bình 5.50724224 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.17094092 – 5.67331162 XPF
Năm ổn định +1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.80870644 XPF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.63717677 – 6.08438261 XPF
Năm ổn định +1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.